Nghĩa của làm hư | Babel Free
[laːm˨˩ hɨ˧˧]Từ tương đương
Čeština
poškozovat
Ελληνικά
μαγαρίζω
Suomi
heikentää
Latina
accido
Türkçe
zayıflatmak
Tiếng Việt
bóp chẹt
Ví dụ
“...làm hư hỏng tài sản của người khác. Người thực hiện hành vi này sẽ tác động vào tài sản bằng cách: đốt, nhổ, chặt, chém...”
...damage someone else's property. People performing this act will affect the property by: burning, dismantling, chopping, slashing...
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free