HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của làm khó | Babel Free

Động từ CEFR B2
[laːm˨˩ xɔ˧˦]

Định nghĩa

  1. to make something more difficult
  2. to antagonize

Từ tương đương

Ví dụ

“Ông không chịu để em yên thân, suốt ngày làm khó em.”

He doesn't wanna leave me alone, he's always trying to make my life hell.

“Xin đừng làm khó nhau.”

Please stop make it more difficult for each of us.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem làm khó được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free