HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

bốp chát

Động từ CEFR B2
ɓop˧˥ ʨaːt˧˥

Định nghĩa

Nói năng, đối đáp gay gắt một cách thô bạo, không kiêng nể.

Ví dụ

“Ăn nói bốp chát.”
“Hơi một tí là bốp chát luôn.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bốp chát được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free