Meaning of lập trường | Babel Free
/[ləp̚˧˨ʔ t͡ɕɨəŋ˨˩]/Định nghĩa
- Chỗ đứng và thái độ khi nhận thức và xử lí vấn đề.
- Nói tắt cho "lập trường giai cấp".
Ví dụ
“giữ vững lập trường”
to take a firm stance
“không có lập trường”
to sit on the fence
“Trong quá trình thương lượng, lập trường hai bên đã gần nhau.”
“Thay đổi lập trường.”
“Lập trường kiên định.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.