Nghĩa của lắp ráp | Babel Free
[lap̚˧˦ zaːp̚˧˦]Định nghĩa
Đặt các bộ phận máy móc vào đúng chỗ để có thể cho chạy được.
Ví dụ
“Phân xưởng lắp ráp.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free