lập quốc
Định nghĩa
Xây dựng một nước có qui củ, có chủ quyền.
Ví dụ
“Việt-nam lập quốc từ đời.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free