HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

rập khuôn

Động từ CEFR B2
[zəp̚˧˨ʔ xuən˧˧]

Định nghĩa

  1. In khuôn chữ vào giấy.
  2. Theo một cách máy móc.

Từ tương đương

26 more languages

Ví dụ

“Bắt chước rập khuôn theo kẻ khác, dù đó là một đức Phật, cũng chỉ đem lại xấu hổ và mệt mỏi chứ chẳng lợi ích gì.”

Imitating and aping others, even a Buddha, only brings shame and fatigue and no benefit at all.

“Không nên rập khuôn kinh nghiệm của người khác.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem rập khuôn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free