HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của a dua | Babel Free

Động từ CEFR B2
[ʔaː˧˧ zuə˧˧]

Định nghĩa

Hùa theo người khác một cách vô ý thức hoặc để lấy lòng.

Từ tương đương

العربية قلد
Deutsch Affe äffen affin nachäffen
English ape
Español jimio simio
Suomi jäljitellä
Français ape imiter singe singer
Italiano ape imitare scimmia scimmiottare
日本語
Kurdî ape
Nederlands aap mensaap naäpen
Português apê macaco
Svenska apa efter
Українська мавпувати
Tiếng Việt rập khuôn
中文 鸚鵡學舌
ZH-TW 鸚鵡學舌

Ví dụ

“Analects, XIII.23; 1972, Vietnamese translation & annotations by Nguyễn Hiến Lê”

Confucius said: “The noble person acts harmoniously yet is not conformist; the petty person is conformist yet does not act harmoniously.”

“A dua theo thời thượng (Đặng Thai Mai)”
“A-dua chắc những mạnh bè, Ai hay quyền ấy lại về tay ai? (Nhị độ mai)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem a dua được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free