HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

a dua

Động từ CEFR B2
[ʔaː˧˧ zuə˧˧]

Định nghĩa

Hùa theo người khác một cách vô ý thức hoặc để lấy lòng.

Từ tương đương

Englishape
Españoljimiosimio
Françaisapeimitersingesinger
17 more languages

Ví dụ

“Analects, XIII.23; 1972, Vietnamese translation & annotations by Nguyễn Hiến Lê”

Confucius said: “The noble person acts harmoniously yet is not conformist; the petty person is conformist yet does not act harmoniously.”

“A dua theo thời thượng (Đặng Thai Mai)”
“A-dua chắc những mạnh bè, Ai hay quyền ấy lại về tay ai? (Nhị độ mai)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem a dua được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free