HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của a-lô | Babel Free

Thán từ CEFR B1 Frequent
[ʔaː˧˧ lo˧˧]

Định nghĩa

  1. hello (when answering the telephone)
  2. testing 1-2-3 (to test intercoms and microphones)

Từ tương đương

Ví dụ

“Peter. Phước yêu… Alô? Alô, anh còn đó không?”

Peter. Phước dear… Hello? Hello, you're still there?

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem a-lô được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free