HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của à uôm | Babel Free

Động từ CEFR B2
[ʔaː˨˩ ʔuəm˧˧]

Định nghĩa

  1. to lump together
  2. to be perfunctory

Từ tương đương

English lump together
Italiano conglomerare
日本語 一括
Latina aggrego
Polski grupować
Tiếng Việt quy

Ví dụ

“anh phải phân biệt ai đúng ai sai, thay vì à uôm”

you must make a difference between who is right and who is wrong, instead of lumping things together

“làm à uôm cho xong chuyện”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem à uôm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free