Nghĩa của ác báo | Babel Free
aːk˧˥ ɓaːw˧˥Định nghĩa
(người đã làm điều ác) lại gặp phải điều ác, theo quan niệm của đạo Phật.
dated
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free