Nghĩa của ác đấu | Babel Free
[ʔaːk̚˧˦ ʔɗəw˧˦]Định nghĩa
to fight fiercely
literary, uncommon
Ví dụ
“[…] trong lúc ác đấu lại bắn theo thói quen lúc bình thời quên mất số tên có hạn, mới giật mình biết tên đã hết, vội quay ngựa cúi người nhặt tên rơi dưới đất.”
[…] during the fierce fighting, his shooting fell back to peacetime habits and he forgot his supply of arrow was limited; after a moment of surprise that his arrows had run out, he hurriedly turned his horse and bowed down to pick up fallen arrows.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free