HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ai hoài | Babel Free

Động từ CEFR B2
aːj˧˧ hwa̤ːj˨˩

Định nghĩa

Buồn thương và nhớ da diết.

dated

Ví dụ

“"Cớ sao chàng chẳng vãng lai, Để em thổn thức ai hoài trót đêm." (Cdao)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ai hoài được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free