Nghĩa của ái quốc | Babel Free
aːj˧˥ kwəwk˧˥Định nghĩa
Từ tương đương
العربية
وطني
Azərbaycan dili
vətənpərvərlik
Беларуская
патрыятычны
Català
patriòtic
Čeština
vlastenecký
Deutsch
patriotisch
Ελληνικά
πατριωτικός
English
Patriotic
Eesti
isamaaline
Français
patriotique
हिन्दी
देशभक्तिपूर्ण
Magyar
hazafias
Հայերեն
հայրենասիրական
Bahasa Indonesia
patriotik
Italiano
patriottico
日本語
愛国の
ქართული
პატრიოტული
ភាសាខ្មែរ
ស្នេហាជាតិ
Македонски
патриотски
Nederlands
patriottisch
Polski
patriotyczny
Русский
патриоти́ческий
Svenska
patriotisk
Тоҷикӣ
ватанпарастӣ
ไทย
รักชาติ
Türkmençe
watançylyk
Tagalog
makabansa
Українська
патріоти́чний
Tiếng Việt
yêu nước
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free