HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ái quốc | Babel Free

Danh từ CEFR B2
aːj˧˥ kwəwk˧˥

Định nghĩa

  1. một phường của Hải Phòng, Việt Nam
  2. một xã của Hưng Yên, Việt Nam
  3. một xã của Lộc Bình, Lạng Sơn, Việt Nam

Từ tương đương

العربية وطني
Azərbaycan dili vətənpərvərlik
Беларуская патрыятычны
Català patriòtic
Čeština vlastenecký
Deutsch patriotisch
Ελληνικά πατριωτικός
English Patriotic
Eesti isamaaline
Français patriotique
Magyar hazafias
Bahasa Indonesia patriotik
Italiano patriottico
日本語 愛国の
ქართული პატრიოტული
ភាសាខ្មែរ ស្នេហាជាតិ
한국어 애국의 애국적
Македонски патриотски
Nederlands patriottisch
Polski patriotyczny
Português patriota patriótico
Svenska patriotisk
Türkmençe watançylyk
Tagalog makabansa
Українська патріоти́чний
Tiếng Việt yêu nước

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ái quốc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free