Nghĩa của AI tạo sinh | Babel Free
[ʔəj˧˧ ʔaːj˧˧ taːw˧˨ʔ sïŋ˧˧]Định nghĩa
generative AI
Từ tương đương
Deutsch
generative KI
English
generative AI
Français
IA générative
ქართული
გენერაციული ხელოვნური ინტელექტი
გენერაციული ხი
მაგენერირებელი ხელოვნური ინტელექტი
მაგენერირებელი ხი
Nederlands
generatieve AI
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free