HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ái tình | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔaːj˧˦ tïŋ˨˩]

Định nghĩa

Tình cảm yêu đương nam nữ.

Từ tương đương

Bosanski love love
English love
Hrvatski love love
Српски love love

Ví dụ

“Sức mạnh của ái tình.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ái tình được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free