Nghĩa của ải quan | Babel Free
[ʔaːj˧˩ kwaːn˧˧]Định nghĩa
Cửa ải, chỗ qua lại chật hẹp, hiểm trở giữa hai nước, thường có binh lính trấn giữ.
Ví dụ
“Phút nghe huyền đã đến đầu ải quan. (Lục Vân Tiên)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free