Nghĩa của abrading | Babel Free
Định nghĩa
Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của abrade.
form-of
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free