HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của á khẩu | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔaː˧˦ xəw˧˩]

Định nghĩa

aphasia

Từ tương đương

Afrikaans afasie spraakverlies
Català afàsia
Čeština afázie
Dansk afasi
Deutsch Aphasie
Ελληνικά αφασία
English Aphasia
Esperanto afazio
Español afasia
Suomi afasia
Français aphasie
Íslenska málstol
Italiano afasia afemia
한국어 실어증
Nederlands afasie
Polski afazja
Português afasia
Русский афазия
Svenska afasi
Türkçe söz yitimi

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem á khẩu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free