HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của á khôi | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔaː˧˦ xoj˧˧]

Định nghĩa

  1. Người đỗ thứ hai trongthi.
  2. Người phụ nữ đoạt giải nhì trong một cuộc thi hoa khôi

Ví dụ

“Đỗ á khôi trong kì thi hương.”
“Đoạt giải á khôi trong cuộc thi Hoa khôi Áo dài.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem á khôi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free