Nghĩa của A La Hán | Babel Free
aː˧˧ laː˧˧ haːn˧˥Định nghĩa
-
(Phật giáo) Dạng thay thế của a la hán alt-of
- bậc tu hành đã dứt được mọi phiền não.
Từ tương đương
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free