HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của A La Hán | Babel Free

Danh từ CEFR C1
aː˧˧ laː˧˧ haːn˧˥

Định nghĩa

  1. (Phật giáo) Dạng thay thế của a la hán
    alt-of
  2. bậc tu hành đã dứt được mọi phiền não.

Từ tương đương

བོད་སྐད དགྲ་བཅོམ་པ
English arahant Arhat
Français arhat
हिन्दी अरिहंत
Bahasa Indonesia arahat
日本語 阿羅漢
한국어 아라한
Polski arhant arhat
Português arhat
Русский архат
Tiếng Việt A-la-hán lá han
ZH-TW 阿羅漢

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem A La Hán được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free