HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

A-la-hán

Danh từ CEFR B2
[ʔaː˧˧ laː˧˧ haːn˧˦]

Định nghĩa

arhat (one who has attained enlightenment; a Buddhist saint)

Từ tương đương

EnglishArhat
Françaisarhat
Portuguêsarhat
10 more languages
བོད་སྐད།དགྲ་བཅོམ་པ
हिन्दीअरिहंत
Bahasa Indonesiaarahat
日本語阿羅漢
한국어아라한
Русскийархат
Tiếng ViệtA La Hánlá han
中文阿羅漢
繁體中文阿羅漢

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem A-la-hán được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free