HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

a-mi-đan

Danh từ CEFR B2
aː˧˧ mi˧˧ ɗaːn˧˧

Định nghĩa

Mô bạch huyết ở họng người, tròn và to bằng đầu ngón tay.

Từ tương đương

17 more languages

Ví dụ

“sưng a-mi-đan
“cắt a-mi-đan

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem a-mi-đan được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free