Nghĩa của a-mi-đan | Babel Free
aː˧˧ mi˧˧ ɗaːn˧˧Định nghĩa
Mô bạch huyết ở họng người, tròn và to bằng đầu ngón tay.
Từ tương đương
العربية
لوز
Català
amígdala
Čeština
amygdala
Ελληνικά
αμυγδαλή
Español
amígdala
فارسی
بادامک
Suomi
mantelitumake
Galego
amígdala
Íslenska
möndlungur
Italiano
amigdala
Kurdî
mandel
Português
amígdala
Română
amigdală
Türkçe
amigdala
Tiếng Việt
hạch hạnh nhân
Ví dụ
“sưng a-mi-đan”
“cắt a-mi-đan”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free