HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của a-mi-đan | Babel Free

Danh từ CEFR B2
aː˧˧ mi˧˧ ɗaːn˧˧

Định nghĩa

Mô bạch huyết ở họng người, tròn và to bằng đầu ngón tay.

Từ tương đương

العربية لوز
Català amígdala
Čeština amygdala
Ελληνικά αμυγδαλή
English amygdala Tonsil
Español amígdala
فارسی بادامک
Galego amígdala
Íslenska möndlungur
Italiano amigdala
日本語 扁桃体 扁桃核
Kurdî mandel
Português amígdala
Română amigdală
Türkçe amigdala
Tiếng Việt hạch hạnh nhân

Ví dụ

“sưng a-mi-đan”
“cắt a-mi-đan”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem a-mi-đan được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free