a-mi-đan
Định nghĩa
Mô bạch huyết ở họng người, tròn và to bằng đầu ngón tay.
Từ tương đương
17 more languages
العربيةلوز
Catalàamígdala
Češtinaamygdala
Ελληνικάαμυγδαλή
فارسیبادامک
Suomimantelitumake
Galegoamígdala
Íslenskamöndlungur
Italianoamigdala
Kurdîmandel
Portuguêsamígdala
Românăamigdală
Türkçeamigdala
Tiếng Việthạch hạnh nhân
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free