HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của A-mốt | Babel Free

Danh từ CEFR B1
[ʔaː˧˧ mot̚˧˦]

Định nghĩa

Amos

Từ tương đương

Català amos
Čeština Amos
Cymraeg Amos
Deutsch Amos
Ελληνικά Αμώς
English Amos
Español amos
Suomi Aamos
Français Amos
ʻŌlelo Hawaiʻi ʻAmosa
עברית עמוס
Bahasa Indonesia Amos
Italiano Amos
Қазақша Амос
한국어 아모스
Lietuvių Amoso knyga
Nederlands Amos
Português amos
Русский Амос
Svenska Amos
Kiswahili Amosi
Tagalog Amos
中文 阿摩司書

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem A-mốt được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free