HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

A-nhi

Danh từ CEFR B1
[ʔaː˧˧ ɲi˧˧]

Định nghĩa

Agni, vị thần lửa của Ấn Độ giáo.

Từ tương đương

EnglishAgni
EspañolAgni
FrançaisAgni
19 more languages
বাংলাঅগ্নি
DeutschAgni
ગુજરાતીઅગ્નિ
हिन्दीअग्निअनल
Bahasa IndonesiaAgni
日本語アグニ
ಕನ್ನಡಅಗ್ನಿ
മലയാളംഅഗ്നി
मराठीअग्नि
Bahasa Melayuagni
ଓଡ଼ିଆଅଗ୍ନି
ਪੰਜਾਬੀਅਗਨੀ
PortuguêsAgni
РусскийАгни
தமிழ்அக்னி
తెలుగుఅంగనఅగ్ని
اردواگنی
中文阿耆尼

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem A-nhi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free