Nghĩa của a-mi-nô a-xít | Babel Free
aː˧˧ mi˧˧ no˧˧ aː˧˧ sit˧˥Định nghĩa
Xem amino acid.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free