HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của a-míp | Babel Free

Danh từ CEFR B1
aː˧˧ mip˧˥

Định nghĩa

Xem amib

Từ tương đương

Bosanski ameba амеба
Čeština améba měňavka
Cymraeg ameba
Dansk amøbe
Ελληνικά αμοιβάδα
English Amoeba
Esperanto amebo
Español ameba amiba amibo
Eesti amööb
Suomi ameba
Français amibe
Gaeilge aiméibe
हिन्दी अमीबा
Hrvatski ameba амеба
Magyar amőba
Հայերեն ամեոբա
Bahasa Indonesia ameba
Íslenska amaba amba
Italiano ameba
日本語 アメーバ
ქართული ამება
ខ្មែរ អាមីប
한국어 아메바
Македонски амеба
Монгол амёб
မြန်မာဘာသာ အမီးဗား
Nederlands amoebe
Polski ameba pełzak
Português ameba
Română amibă
Русский амёба
Српски ameba амеба
Svenska amöba
Kiswahili amiba
ไทย อะมีบา
Tagalog ameba
Türkçe amip
Tiếng Việt trùng biến hình

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem a-míp được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free