HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

a lô

Thán từ CEFR B2
aː˧˧ lo˧˧

Định nghĩa

  1. Chào! (dùng để trả lời điện thoại).
  2. Tiếng gọi dùng trong điện thoại hoặc khi gọi loa để gợi sự chú ý.

Từ tương đương

Englishhello
34 more languages

Ví dụ

“Alô, ai gọi đấy ạ?”
“Alô, alô, đồng bào chú ý”
“Alô, Vũ à Vũ?”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem a lô được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free