HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của a lô | Babel Free

Thán từ CEFR B2
aː˧˧ lo˧˧

Định nghĩa

  1. Chào! (dùng để trả lời điện thoại).
  2. Tiếng gọi dùng trong điện thoại hoặc khi gọi loa để gợi sự chú ý.

Từ tương đương

Afrikaans hallo
العربية آلو آلو آلو ألو إلو الو
Bosanski halo halo molim
Català digui hola si si si
Dansk hallo
Deutsch hallo hallo hallo
English hello hello hello
Eesti hallo
Suomi haloo haloo
Français allô allo bonjour bonjour hello salut
Hrvatski halo halo molim
Bahasa Indonesia halo halo
ქართული ალო გისმენთ
Lietuvių alio
Nederlands hallo
Português aló alô alô oi olá
Română alo
Slovenčina Halo
Slovenščina prosim prosim
Svenska god dag hålla hallå hålla hej
ไทย ฮัลโหล
Türkçe alo efendim efendim merhaba
Українська алло слухаю
Tiếng Việt chào
中文 你好 您好 您好
ZH-TW 你好 您好

Ví dụ

“Alô, ai gọi đấy ạ?”
“Alô, alô, đồng bào chú ý”
“Alô, Vũ à Vũ?”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem a lô được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free