Nghĩa của a lô | Babel Free
aː˧˧ lo˧˧Định nghĩa
Từ tương đương
Ví dụ
“Alô, ai gọi đấy ạ?”
“Alô, alô, đồng bào chú ý”
“Alô, Vũ à Vũ?”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free