HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

à thế à

Thán từ CEFR C1
[ʔaː˨˩ tʰe˧˦ ʔaː˨˩]

Định nghĩa

oh really?; is that right?

Northern, Vietnam, colloquial

Ví dụ

“À thế à? Thế thì thưa chị thường thường một cái áo dài thì họ tính bao nhiêu?”

Oh really? Then how much do they usually charge for an ao dai?

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem à thế à được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free