HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

a men

Thán từ CEFR B2
[ʔaː˧˧ mɛn˧˧]

Định nghĩa

Từ dùng ở cuối câu cầu nguyện của người theo Công giáo để tỏ ý cầu xin, có nghĩa "xin được như ý".

Từ tương đương

EnglishAmen
Españolamén
FrançaisamenAmon
29 more languages
العربيةآمينأمّن
Българскиамин
Catalàamen
Češtinaamen
Deutschamen
Ελληνικάαμήν
Esperantoamen
Gaeilgeáiméan
עבריתאמן
हिन्दीतथास्तु
Հայերենամեն
Bahasa Indonesiaamin
Italianoamen
Қазақ тіліәумин
한국어아멘
Kurdîamîn
Македонскиамин
Nederlandsamenamen en uit
Русскийаминь
Svenskaamenåmen
తెలుగుతథాస్తు
Türkçeamennaamin
繁體中文阿門

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem a men được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free