HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của a men | Babel Free

Thán từ CEFR B2
[ʔaː˧˧ mɛn˧˧]

Định nghĩa

Từ dùng ở cuối câu cầu nguyện của người theo Công giáo để tỏ ý cầu xin, có nghĩa "xin được như ý".

Từ tương đương

العربية آمين آمين أمّن
Български амин
Català amen
Čeština amen amen
Deutsch amen amen
Ελληνικά αμήν αμήν
English Amen amen
Esperanto amen
Español amén amén
Français amen amen Amon
Gaeilge áiméan
עברית אמן
हिन्दी तथास्तु
Հայերեն ամեն
Bahasa Indonesia amin
Italiano amen amen
Қазақша әумин
한국어 아멘 아멘
Kurdî amîn
Македонски амин
Nederlands amen amen en uit
Português amém amen âmen âmen dar amém dizer amém
Русский аминь аминь
Svenska åmen amen
తెలుగు తథాస్తు
ไทย เพี้ยง
Türkçe amenna amin amin
ZH-TW 阿門

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem a men được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free