Nghĩa của chào | Babel Free
[t͡ɕaːw˨˩]Định nghĩa
Từ tương đương
Ví dụ
“chào từ biệt”
to bid farewell
“chào khách”
to solicit a customer
“Gặp bạn cứ lờ đi không chào.”
She pretended she didn't know me.
“Chào bác đi con.”
Say hi to your auntie.
“(Cháu) chào chú (ạ).”
Hello.
“Chào mọi người!”
Hello/Bye everybody!
“Xin (kính) chào quý vị và các bạn.”
Greetings.
“Xin (kính) chào và hẹn gặp lại.”
We hope to see you again. Goodbye.
“Chào anh! Chào chị! (Chào cô, chào chú, chào bác!) Tại sao không? Thỉnh thoảng người Việt đánh giá hơi thấp về khả năng tiếp cận văn hóa của khách Tây – đến giờ vẫn có người ngạc nhiên khi thấy tôi dùng đũa. Sự thật là du khách Tây ở bên này nhanh hiểu không khác gì du khách “ta” ở bên kia.”
Chào anh (hi there, brother)! Chào chị (hi there, sister)! (Chào cô (hi there, younger auntie), chào chú (hi there, younger uncle), chào bác (hi there, older auntie/uncle)!) Why not? I think Vietnamese folks often understimate westerners' grasp of another culture. Case in point, there are still people surprised by my chopsticks prowess. The truth is, western folks here in Vietnam are just as receptive as Vietnamese folks in other countries.
“Nhà hàng chào khách.”
“Chao chân ở cầu ao.”
“Chao rổ rau.”
“Chao tôm tép.”
“Con cò chao đôi cánh.”
“Thuyền chao qua chao lại.”
Cấp độ CEFR
A1
Sơ cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free