HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của chào cờ | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[t͡ɕaːw˨˩ kəː˨˩]

Định nghĩa

(giáo dục) Tiết sinh hoạt tập thể thường được tổ chức vào sáng thứ Hai hằng tuần tại các trường học, bao gồm phần nghi lễ, hành chính nhà trường và các hoạt động theo chủ đề để giáo dục, giải trí.

Ví dụ

Con trai mặc đồ bình thường, nhưng con gái phải mặc áo dài ngày chào cờ.”

Boys can just dress normally, but girls have to wear aodai for the Monday assembly.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chào cờ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free