HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của chào hỏi | Babel Free

Động từ CEFR B2
[t͡ɕaːw˨˩ hɔj˧˩]

Định nghĩa

Chào và hỏi han khi gặp nhau (nói khái quát).

Từ tương đương

Ví dụ

“Không chào hỏi ai.”
“Câu chào hỏi xã giao.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chào hỏi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free