HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của a la xô | Babel Free

Động từ CEFR C1
[ʔaː˧˧ laː˧˧ so˧˧]

Định nghĩa

Xông vào, lao vào cùng lúc, ồ ạt để làm một việc gì đó.

Ví dụ

“Vệ đến gặp đại đội trưởng Vỵ đúng vào lúc đại đội ông đánh bật được đợt "a-la-xô" thứ nhất của giặc. Ông cầm lấy bức thư em trao chưa kịp đọc thì giặc dưới sông lại ào lên "a-la-xô" đợt thứ hai.”
“Một số bàn chưa ai lấy thì bọn trẻ con a la xô vào tranh.”

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem a la xô được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free