HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

a tòng

Động từ CEFR B2
[ʔaː˧˧ tawŋ͡m˨˩]

Định nghĩa

  1. Tham gia vào (việc làm sai trái dưới sự điều khiển của người khác) một cách thiếu suy nghĩ hoặc do bị cưỡng ép.
  2. Hùa theo làm bậy.

Từ tương đương

Englishabet
Françaisabet
Deutschstützen
12 more languages
Ελληνικάυποθάλπω
Suomiavustaa
עבריתהדיח
Italianofavoreggiare
日本語幇助
Tiếng Việttiếp tayxúi giục
中文慫恿
繁體中文慫恿

Ví dụ

“Xử tội kẻ chủ mưu, tha cho bọn a tòng.”
“Nó chỉ a tòng tên tướng cướp.”
Khoan hồng đối với những kẻ a tòng.”
“Hắn a tòng với một người bạn cũ để lừa gạt bà cụ này.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem a tòng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free