HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

tiếp tay

Động từ CEFR B2
[tiəp̚˧˦ taj˧˧]

Định nghĩa

Giúp đỡ kẻ làm bậy, kẻ phạm tội ác.

Từ tương đương

Englishabet
Françaisabet
Deutschstützen
12 more languages
Ελληνικάυποθάλπω
Suomiavustaa
עבריתהדיח
Italianofavoreggiare
日本語幇助
Tiếng Việta tòngxúi giục
中文慫恿
繁體中文慫恿

Ví dụ

“Đế quốc tiếp tay cho bọn bán nước.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tiếp tay được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free