HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

tiếp theo

Động từ CEFR B2
[tiəp̚˧˦ tʰɛw˧˧]

Định nghĩa

Liền ngay sau.

Từ tương đương

1 more languages
Kurdînext

Ví dụ

“Việc làm tiếp theo.”
“Những chương trình tiếp theo.”
“Điều gì sẽ xảy ra tiếp theo?”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tiếp theo được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free