HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

tiếp tế

Động từ CEFR B2
[tiəp̚˧˦ te˧˦]

Định nghĩa

Cung cấp lương thực và những vật dụng cần thiết khác.

Từ tương đương

Englishsupply

Ví dụ

“Thím Tư một lần tiếp tế cho chồng bị chúng đưa đi đày biệt tích, không hiểu bây giờ ở đâu…”

One day when supplying her husband, Mrs Four was taken away by them, nobody knew where to or where she was now.

“Tiếp tế cho bộ đội.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tiếp tế được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free