HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của báo thức | Babel Free

Động từ CEFR B2
[ʔɓaːw˧˦ tʰɨk̚˧˦]

Định nghĩa

Đánh thức người đang ngủ dậy, theo đúng giờ đã định.

Từ tương đương

Ví dụ

“Đặt báo thức lúc 6 rưỡi.”

Set the alarm at 6:30 AM.

“Đồng hồ báo thức.”
“Kẻng báo thức.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem báo thức được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free