Nghĩa của báo thức | Babel Free
[ʔɓaːw˧˦ tʰɨk̚˧˦]Ví dụ
“Đặt báo thức lúc 6 rưỡi.”
Set the alarm at 6:30 AM.
“Đồng hồ báo thức.”
“Kẻng báo thức.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free