Meaning of tre | Babel Free
/[t͡ɕɛ˧˧]/Định nghĩa
- Cá trê nói tắt.
- Sa xuống vì nặng.
- Đứa bé, đứa nhỏ (nói khái quát).
- Loài cây cao thuộc họ lúa, thân rỗng, mình dày, cành có gai, thường dùng để làm nhà, rào giậu, đan phên, làm lạt.
Ví dụ
“Anh đã mơ về ngôi nhà và những đứa trẻ.”
I've dreamed of our house and our children.
“trẻ tự kỉ”
autistic children
“dành cho trẻ dưới 3 tuổi”
for children 3 years old and below
“Có tiếng trẻ khóc.”
“Lũ trẻ.”
“Yêu trẻ.”
“Nuôi dạy trẻ.”
“Con trê cũng tiếc, con giếc cũng muốn. (tục ngữ)”
“Trệ bụng.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.