Nghĩa của thô sơ | Babel Free
[tʰo˧˧ səː˧˧]Định nghĩa
Đơn giản, sơ sài, chưa được nâng cao về mặt kĩ thuật.
Từ tương đương
Čeština
primitivní
Español
rudimentario
עברית
קדמון
Bahasa Indonesia
abortif
Nederlands
rudimentair
Português
rudimentar
Русский
рудиментарный
ไทย
ดั้งเดิม
Ví dụ
“Vũ khí thô sơ.”
“Phương tiện vận tải thô sơ.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free