thô sơ
Định nghĩa
Đơn giản, sơ sài, chưa được nâng cao về mặt kĩ thuật.
Từ tương đương
24 more languages
Češtinaprimitivní
עבריתקדמון
Bahasa Indonesiaabortif
Nederlandsrudimentair
Portuguêsrudimentar
Русскийрудиментарный
ไทยดั้งเดิม
Ví dụ
“Vũ khí thô sơ.”
“Phương tiện vận tải thô sơ.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free