Nghĩa của thơ thốt | Babel Free
tʰəː˧˧ tʰot˧˥Định nghĩa
- Ít nghĩ đến, lạnh nhạt.
- Ít khi có.
Ví dụ
“Dám xa xôi mặt mà thơ thốt lòng (Truyện Kiều)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free