thoả thích
Định nghĩa
Thoải mái, hoàn toàn như ý thích, không hề bị hạn chế.
Từ tương đương
Española discreción
17 more languages
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free