Nghĩa của thô tục | Babel Free
[tʰo˧˧ tʊwk͡p̚˧˨ʔ]Định nghĩa
Thô lỗ và tục tằn.
Ví dụ
“Chửi rủa thô tục.”
“Ăn nói thô tục.”
“Ăn uống thô tục.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free