Nghĩa của thô thiển | Babel Free
[tʰo˧˧ tʰiən˧˩]Định nghĩa
Quá thô và nông cạn, kém tinh tế, sâu sắc.
Ví dụ
“ăn nói thô thiển”
to use vulgar language
“Kiến thức thô thiển.”
“Ăn nói thô thiển.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free