HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

man rợ

Tính từ CEFR B2
[maːn˧˧ zəː˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Ở tình trạng chưa có văn minh, đời sống con người có nhiều mặt gần với đời sống thú vật.
  2. Tàn ác, dã man đến cực độ, không còn tính người.

Từ tương đương

25 more languages
Bahasa Indonesiabarbarbiadab
한국어야만적
Portuguêsbárbaro

Ví dụ

“Con người man rợ thời cổ sơ.”
“Vụ thảm sát man rợ.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem man rợ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free