HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

mãn tính

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

(Danh từ)

Từ tương đương

EnglishChronic
Españolcrónico
FrançaisChronique
29 more languages
العربيةعويصمزمن
Българскихроничен
Bosanskikronika
Catalàcrònic
Češtinachronický
Esperantokronika
Galegocrónico
Hrvatskikronika
Magyarkrónikus
Հայերենքրոնիկ
Bahasa Indonesiakronis
Italianocronico
日本語慢性的
ქართულიქრონიკული
Қазақ тілісозылмалы
한국어만성적
Kurdîkronîk
Bahasa Melayukronik
Nederlandschronisch
Portuguêscronico
Românăcronic
Српскиkronika
Svenskakronisk
తెలుగుముదురు

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem mãn tính được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free