mãn tính
Định nghĩa
(Danh từ)
Từ tương đương
29 more languages
Българскихроничен
Bosanskikronika
Catalàcrònic
Češtinachronický
Esperantokronika
Galegocrónico
Hrvatskikronika
Magyarkrónikus
Հայերենքրոնիկ
Bahasa Indonesiakronis
Italianocronico
日本語慢性的
ქართულიქრონიკული
Қазақ тілісозылмалы
한국어만성적
Kurdîkronîk
Bahasa Melayukronik
Nederlandschronisch
Portuguêscronico
Românăcronic
Русскийхронический
Српскиkronika
Svenskakronisk
తెలుగుముదురు
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free