Nghĩa của man-gan | Babel Free
maːn˧˧ ɣaːn˧˧Định nghĩa
Kim loại màu xám hồng, cứng và khó nóng chảy.
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free