mãng cầu
Định nghĩa
Một loại cây ăn quả, có họ với cây na, trái rất giống với na, nhưng to hơn và hương vị dai hơn.
Từ tương đương
26 more languages
العربيةقِشْطَة صَدَفِيّة
বাংলাআতা
Suomisokeriannoona
ગુજરાતીસીતાફળ
Italianomela cannella
日本語蕃茘枝
ភាសាខ្មែរទៀប
Kurdîna
മലയാളംസീതപ്പഴം
Bahasa Melayunona
မြန်မာဩဇာသီး
తెలుగుసీతాఫలము
ไทยน้อยหน้า
Tagalogatis
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free