HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của mãng cầu | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[maːŋ˦ˀ˥ kəw˨˩]

Định nghĩa

Một loại cây ăn quả, có họ với cây na, trái rất giống với na, nhưng to hơn và hương vị dai hơn.

Từ tương đương

বাংলা আতা
Bosanski na na nona
English sugar apple
Español anón anona riñón saramuyo
ગુજરાતી સીતાફળ
हिन्दी शरीफा सीताफल
Hrvatski na na nona
Bahasa Indonesia anonak nona srikaya
Italiano mela cannella
日本語 蕃茘枝
ភាសាខ្មែរ ទៀប
Kurdî na na
മലയാളം സീതപ്പഴം
Bahasa Melayu nona
မြန်မာ ဩဇာသီး
Português ata fruta-do-conde pinha
Српски na na nona
తెలుగు సీతాఫలము
Tagalog atis

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem mãng cầu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free