HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

mãng cầu

Danh từ CEFR B2
[maːŋ˦ˀ˥ kəw˨˩]

Định nghĩa

Một loại cây ăn quả, có họ với cây na, trái rất giống với na, nhưng to hơn và hương vị dai hơn.

Từ tương đương

26 more languages
বাংলাআতা
Bosanskinanona
ગુજરાતીસીતાફળ
Hrvatskinanona
Bahasa Indonesiaanonaknonasrikaya
日本語蕃茘枝
ភាសាខ្មែរទៀប
Kurdîna
മലയാളംസീതപ്പഴം
Bahasa Melayunona
မြန်မာဩဇာသီး
Српскиnanona
తెలుగుసీతాఫలము
Tagalogatis

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem mãng cầu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free