Nghĩa của mãng cầu | Babel Free
[maːŋ˦ˀ˥ kəw˨˩]Định nghĩa
Một loại cây ăn quả, có họ với cây na, trái rất giống với na, nhưng to hơn và hương vị dai hơn.
Từ tương đương
العربية
قِشْطَة صَدَفِيّة
বাংলা
আতা
English
sugar apple
Suomi
sokeriannoona
ગુજરાતી
સીતાફળ
Italiano
mela cannella
日本語
蕃茘枝
ភាសាខ្មែរ
ទៀប
മലയാളം
സീതപ്പഴം
Bahasa Melayu
nona
မြန်မာ
ဩဇာသီး
తెలుగు
సీతాఫలము
ไทย
น้อยหน้า
Tagalog
atis
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free