HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ách tắc | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[ʔajk̟̚˧˦ tak̚˧˦]

Định nghĩa

  1. Nhiều quá không sao giảm bớt.
  2. Tắc, nghẽn, đình trệ.

Từ tương đương

Ví dụ

“Giao thông ách tắc.”
“Công việc đang suôn sẻ bỗng ách tắc.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ách tắc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free