Nghĩa của ách tắc | Babel Free
[ʔajk̟̚˧˦ tak̚˧˦]Định nghĩa
- Nhiều quá không sao giảm bớt.
- Tắc, nghẽn, đình trệ.
Từ tương đương
Čeština
zahlcený
हिन्दी
अवरुद्ध
Italiano
bloccato
bloccato
contrastato
contrastato
fermata
fermata
fermata
impedito
impedito
impedito
impervio
inagibile
inibito
inibito
inibito
intasato
intasato
interrotto
interrotto
ostruito
ostruito
sbarrato
sbarrato
Latina
obstructus
Polski
tłoczny
Svenska
blockerad
中文
封禁
Ví dụ
“Giao thông ách tắc.”
“Công việc đang suôn sẻ bỗng ách tắc.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free